Thẻ khai báo Lookup
Phạm vi áp dụng
✅ Bravo 8 · ✅ Bravo 10
Nhóm thẻ khai báo nguồn dữ liệu tra cứu (lookup) — dùng chung cho BravoLookupBox, BravoBindingMember, BravoLookupList.
LookupKey
Khai báo giá trị cột LookupKey trong bảng B00Lookup — xác định bảng hoặc view dữ liệu sẽ được truy vấn.
<LookupKey>Customer</LookupKey>zLookupSource
Khai báo bảng lookup trực tiếp từ layout — không cần tạo 1 dòng trong B00Lookup.
Giá trị tương đương với cột LookupTable trong B00Lookup.
<zLookupSource>vB20Customer</zLookupSource>Không dùng đồng thời
Không khai báo đồng thời cả
zLookupSourcevà LookupKey — chương trình luôn ưu tiênLookupKey.
So sánh hai cách
| LookupKey | zLookupSource | |
|---|---|---|
| Khai báo ở | B00Lookup | Thẳng trên layout |
| Ưu điểm | Dùng lại nhiều nơi, quản trị tập trung | Nhanh, không cần bản ghi hệ thống |
bShowCommand mặc định | True | False |
SelectKey vs FilterKey
Hai thẻ lọc dữ liệu lookup — khác nhau ở chỗ ẩn hay chỉ khóa chọn:
| Thẻ | Hành vi | Tương đương B7 |
|---|---|---|
| FilterKey | Khi mở form chỉ hiển thị VÀ tích chọn được các bản ghi thỏa mãn | zLoadFilterExpr |
SelectKey | Khi mở form hiển thị HẾT các bản ghi nhưng chỉ tích chọn được bản ghi thỏa mãn | zPostFilterExpr |
Khi nào dùng
SelectKey?Khi người dùng cần nhìn thấy bản ghi không hợp lệ để biết nó tồn tại (VD chứng từ đã đóng), nhưng không được chọn.
Cả hai đều có thể khai báo trực tiếp trên layout hoặc ở cột tương ứng trong B00Lookup.
Ràng buộc bảo mật
Từ v4.7.0.1, chương trình chặn các từ khóa
SELECT,DELETE,UPDATE,INSERT… trongSelectKey→ Cơ chế lưu trữ B00Layout
Các thẻ cấu hình khác
(Chỉ dùng khi khai báo lookup trực tiếp từ layout)
| Thẻ | Tương đương cột B00Lookup | Nội dung |
|---|---|---|
zValueMember | ValueMember | Cột tìm kiếm khi gõ — tìm theo mã |
zDisplayTextMember | DisplayTextMember | Cột tìm kiếm theo kiểu ký tự |
zExtraMemberList | ExtraMemberList | Cột mở rộng hiển thị thêm |
zDisplayTextFormat | DisplayTextFormat | Chuỗi định dạng: {0} = ValueMember, {1} = DisplayMember |
zNewCommand | NewCommand | Tính năng thêm mới khi lookup |
zLinkCommand | LinkCommand | Tính năng mở LinkCommand khi lookup |
→ Danh sách đầy đủ các thẻ hành vi tìm kiếm: BravoLookupBox
BravoComboBox
Control dạng combo box — thuộc nhóm BravoDropDownControlBase.
EmptyAsNullluôn =TrueVới
BravoComboBoxvà cácBravoDropDownControlBasekhác (BravoOpenFileBox,BravoOpenDirBox, BravoSaveFileBox) thì thuộc tínhEmptyAsNullluôn ngầm định =True.→ Xem cảnh báo đầy đủ tại Bắt đầu với Controls
Liên quan
BravoLookupBox · BravoBindingMember · FilterKey · B00 - Bảng hệ thống · bSuppressLookupEvents · zCustomConnectionName