ParentTable / ParentKey / ChildKey
Phạm vi áp dụng
✅ Bravo 8 · ✅ Bravo 10
Ý nghĩa
Bộ ba thẻ khai báo quan hệ mẹ – con giữa các bảng trong DataSource.
| Thẻ | Khai báo ở đâu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
<ParentTable> | Bảng con | Chỉ định bảng mẹ (dùng Alias của bảng mẹ) |
<ParentKey> | Bảng con | Cột liên kết ở bảng mẹ |
<ChildKey> | Bảng con | Cột liên kết ở bảng con |
Cách diễn đạt trong tài liệu Bravo 10
Tài liệu B10 mô tả:
ParentKey— khai báo cột liên kết ở bảng mẹ, thẻ này chỉ khai báo ở bảng con;ChildKey— khai báo cột liên kết ở bảng con.
Cú pháp
Bravo 8
<ChildTable_Paybill>
<Name>vB30AccDocPaybill</Name>
<Alias>Paybill</Alias>
<ParentTable>Ct0</ParentTable>
<ParentKey>RowId</ParentKey>
<ChildKey>RowId</ChildKey>
</ChildTable_Paybill>Bravo 10 — lồng trong <ChildCollection>
<ChildCollection>
<ChildTable_PayDocDetail>
<Name>vB30PayDocDetail_Explore</Name>
<Alias>PayDocDetail</Alias>
<Sort>PayDocDate DESC,PayDocNo</Sort>
<FilterKey>IsActive=1</FilterKey>
<ParentKey>RowId</ParentKey>
<ChildKey>RowId_SourceDoc</ChildKey>
</ChildTable_PayDocDetail>
</ChildCollection>Ghi chú
- Từ Bravo 8, số cấp bảng mẹ – con – cháu là không giới hạn, chỉ cần khai báo rõ relation
- Quan hệ này quyết định phạm vi hoạt động của scopeType khi nhận giá trị
Relation - Trong biểu thức, tham chiếu bảng mẹ bằng tiền tố
Parent., tham chiếu tập con bằngChild(<Bảng>)