BeforeTransaction
Phạm vi áp dụng
❌ Bravo 8 · ✅ Bravo 10 — thẻ chỉ có ở Bravo 10
Ý nghĩa
Khai báo các tác động trước khi lưu dữ liệu.
Định nghĩa chính thức
Danh sách các evaluator được kích hoạt tại client, trước khi dữ liệu được gửi lên backend.
Thường là các tác động tính toán, sắp xếp… lại dữ liệu trước khi lưu.
Cú pháp
<root>
<TableCollection>
<Ten_bang>
<BeforeTransaction>
<!-- Danh sách các Evaluator -->
</BeforeTransaction>
</Ten_bang>
</TableCollection>
</root>Bộ 4 sự kiện transaction của Bravo 10
| Sự kiện | Chạy ở | Thời điểm | Chứa gì |
|---|---|---|---|
BeforeTransaction | Client | Trước khi gửi lên backend | Evaluator |
| BeforeCommit | Backend | Sau khi cập nhật thành công, trước commit | Thủ tục |
| AfterCommit | Backend | Sau khi commit thành công | Thủ tục |
| AfterTransaction | Client | Sau khi cập nhật tại backend thành công | Evaluator |
flowchart LR A["BeforeTransaction<br/>(client · evaluator)"] --> B["Gửi lên backend"] B --> C["INSERT/UPDATE/DELETE"] C --> D["BeforeCommit<br/>(backend · thủ tục)"] D --> E["COMMIT"] E --> F["AfterCommit<br/>(backend · thủ tục)"] F --> G["AfterTransaction<br/>(client · evaluator)"]
Tương đương ở Bravo 8
Bravo 8 dùng ServerUpdating cho cùng mục đích.
Liên quan
ServerUpdating · AfterTransaction · BeforeCommit · AfterCommit · Vòng đời sự kiện Editor