⚖️ Ma trận phiên bản Bravo 8 / Bravo 10
Cách đọc
Vault này bao gồm tài liệu của 02 phiên bản. Phần lớn thẻ dùng chung, nhưng có những thẻ chỉ tồn tại ở một phiên bản. Trang này liệt kê đầy đủ các khác biệt đó.
🔴 Khác biệt kiến trúc lớn nhất
DataSource — cấu trúc gốc khác nhau
| Bravo 8 | Bravo 10 | |
|---|---|---|
| Thẻ gốc chứa bảng | <Tables> | <TableCollection> |
| Khai báo bảng con | <ChildTable_X> ngang hàng, trỏ ngược bằng <ParentTable> | Lồng trong <ChildCollection> |
| Alias | Thẻ <Alias> | Tên thẻ chính là Alias nếu không khai báo |
| Bảng tạm | <TempTables> | <TempTableCollection> |
| Kế thừa | Template | template="Tên" → GlobalTemplate |
| Xây câu query | Chủ yếu dựa vào view có sẵn | Khai báo JOIN / GROUP / HAVING / SORT ngay trên layout |
→ DataSource - Tổng quan · Truy vấn dữ liệu Bravo 10
Sự kiện quanh transaction
| Bravo 8 | Bravo 10 |
|---|---|
| ServerUpdating | BeforeTransaction |
| — | AfterTransaction |
| BeforeCommit · AfterCommit | Giữ nguyên |
Sự kiện sau khi xóa / merge
| Bravo 8 | Bravo 10 |
|---|---|
TableSummed (tên cũ RowDeleted) | DeleteRowEvent + TableMerged |
Bổ sung cột dữ liệu
| Bravo 8 | Bravo 10 |
|---|---|
| ServerLoading | <Columns> / <Source> / <JoinCollection> |
| Views | <SourceCollection> |
✅ Bravo 8 · ❌ Bravo 10 — 32 mục
| Thẻ | Nhóm | Xem tại |
|---|---|---|
| Alias trong Explorer | Explorer | Alias trong Explorer |
| BravoLookupListControl | Control mở rộng | CollectionControl - Danh sách khối |
| BravoMapControl | Control mở rộng | MapControl - Bản đồ |
| BravoUpdater | Tính năng | BravoUpdater |
| Cài đặt máy chủ WCF | Tính năng | Cài đặt máy chủ WCF |
| Camera nhận diện biển số | Tính năng | Camera - Nhận diện biển số xe |
| CollectionControl | Control mở rộng | CollectionControl - Danh sách khối |
| colorTheme | Control mở rộng | CollectionControl - Danh sách khối |
| Control mở rộng - Tổng quan | Control mở rộng | Mở rộng (Control) |
| directionsDefinition | Control mở rộng | MapControl - Bản đồ |
| displayStyle | Control mở rộng | ScheduleControl - Tiến độ |
| FilePreviewControl | Control mở rộng | FilePreviewControl |
| ItemLayout | Control mở rộng | CollectionControl - Danh sách khối |
| LayoutStrategy | Control mở rộng | CollectionControl - Danh sách khối |
| MapControl | Control mở rộng | MapControl - Bản đồ |
| polygonDefinition | Control mở rộng | MapControl - Bản đồ |
| polylineDefinition | Control mở rộng | MapControl - Bản đồ |
| pushpinDefinition | Control mở rộng | MapControl - Bản đồ |
| RowDeleted | DataSource | TableSummed |
| ScheduleControl | Control mở rộng | ScheduleControl - Tiến độ |
| scheduleStyle | Control mở rộng | ScheduleControl - Tiến độ |
| ServerCommit | DataSource | ServerCommit |
| ServerLoading | DataSource | ServerLoading |
| ServerUpdating | DataSource | ServerUpdating |
| TableSummed | DataSource | TableSummed |
| TaskSchedule | TaskMan | TaskSchedule - Lập lịch tác vụ (Bravo 8) |
| TempTable | DataSource | TempTable |
| TempTableCollection | DataSource | TempTable |
| TempTables | DataSource | TempTable |
| timeScaleCols | Control mở rộng | ScheduleControl - Tiến độ |
| Views | DataSource | Views |
| zMapKeyMember | Control mở rộng | ScheduleControl - Tiến độ |
❌ Bravo 8 · ✅ Bravo 10 — 63 mục
| Thẻ | Nhóm | Xem tại |
|---|---|---|
| AllowFileType | Đính kèm file | Attach File |
| BeforeTransaction | DataSource | BeforeTransaction |
| BravoDataServiceEvaluator | Evaluator | BravoDataServiceEvaluator |
| BravoEisenhowerControl | Project | Bắt đầu với Project |
| BravoGanttControl | Project | Bắt đầu với Project |
| BravoKanbanControl | Project | Bắt đầu với Project |
| BravoPosPromotionProgram | Evaluator | BravoPosPromotionProgram |
| BravoProjectList | Project | Bắt đầu với Project |
| bShowChangeLog | DataSource | Cấu hình bảng (Bravo 10) |
| Cấu hình bảng Bravo 10 | DataSource | Cấu hình bảng (Bravo 10) |
| Columns | DataSource | Truy vấn dữ liệu Bravo 10 |
| CommandCollection | DataSource | Cấu hình bảng (Bravo 10) |
| CommandType | DataSource | Cấu hình bảng (Bravo 10) |
| dataAccessMode | DataSource | Cấu hình bảng (Bravo 10) |
| DefaultFilterKey | DataSource | Cấu hình bảng (Bravo 10) |
| DeleteRowEvent | DataSource | DeleteRowEvent |
| DestinationFolder | Đính kèm file | Attach File |
| DialogFileFilter | Đính kèm file | Attach File |
| DisplayFileNameOnly | Đính kèm file | Attach File |
| DownloadExpr | Đính kèm file | Attach File |
| FileAccessMode | Đính kèm file | Attach File |
| FileHandle | Đính kèm file | Attach File |
| FileOverwriteOption | Đính kèm file | Attach File |
| FileSizeLimit | Đính kèm file | Attach File |
| FilterCollection | DataSource | Truy vấn dữ liệu Bravo 10 |
| FilterDropDownButton | TaskMan | Bắt đầu với TaskMan |
| ForEach | DataSource | Truy vấn dữ liệu Bravo 10 |
| ForEachJoin | DataSource | Truy vấn dữ liệu Bravo 10 |
| GlobalTemplate | DataSource | GlobalTemplate |
| Group | DataSource | Truy vấn dữ liệu Bravo 10 |
| GroupCollection | DataSource | Truy vấn dữ liệu Bravo 10 |
| Having | DataSource | Truy vấn dữ liệu Bravo 10 |
| HavingCollection | DataSource | Truy vấn dữ liệu Bravo 10 |
| JoinCollection | DataSource | Truy vấn dữ liệu Bravo 10 |
| JoinCondition | DataSource | Truy vấn dữ liệu Bravo 10 |
| JoinType | DataSource | Truy vấn dữ liệu Bravo 10 |
| Limit | DataSource | Cấu hình bảng (Bravo 10) |
| MaxRecursion | DataSource | Truy vấn dữ liệu Bravo 10 |
| PageSize | DataSource | Cấu hình bảng (Bravo 10) |
| PanelFilter | TaskMan | Bắt đầu với TaskMan |
| PanelItem | TaskMan | Bắt đầu với TaskMan |
| ParametersTable | DataSource | Cấu hình bảng (Bravo 10) |
| Project - Tổng quan | Project | Bắt đầu với Project |
| Recursive | DataSource | Truy vấn dữ liệu Bravo 10 |
| RecursiveJoin | DataSource | Truy vấn dữ liệu Bravo 10 |
| RequeryCondition | DataSource | Cấu hình bảng (Bravo 10) |
| RetrieveChangeLog | DataSource | Cấu hình bảng (Bravo 10) |
| RowSelected | DataSource | RowSelected |
| SearchControl | TaskMan | Bắt đầu với TaskMan |
| SelectType | DataSource | Truy vấn dữ liệu Bravo 10 |
| Sort | DataSource | Truy vấn dữ liệu Bravo 10 |
| SortCollection | DataSource | Truy vấn dữ liệu Bravo 10 |
| Source | DataSource | Truy vấn dữ liệu Bravo 10 |
| SourceCollection | DataSource | Truy vấn dữ liệu Bravo 10 |
| SourceColumn | DataSource | Cấu hình bảng (Bravo 10) |
| TableMerged | DataSource | TableMerged |
| TaskControl | TaskMan | Bắt đầu với TaskMan |
| TaskMan - Tổng quan | TaskMan | Bắt đầu với TaskMan |
| Truy vấn dữ liệu Bravo 10 | DataSource | Truy vấn dữ liệu Bravo 10 |
| UploadExpr | Đính kèm file | Attach File |
| ValidateAllOnRowAdded | Grid | ValidateAllOnRowAdded |
| VisibleColumns | Đính kèm file | Attach File |
| Đính kèm file - Tổng quan | Đính kèm file | Attach File |
⚠️ Có khác biệt hành vi giữa hai phiên bản — 7 mục
| Thẻ | Nhóm | Xem tại |
|---|---|---|
| ApplyOwnerCommandPermission | Control | Trạng thái control |
| bDisableClipboardUpdated | Control | Trạng thái control |
| Enabled | Control | Trạng thái control |
| ReadOnly (control) | Control | Trạng thái control |
| TabStop | Control | Trạng thái control |
| Trạng thái control | Control | Trạng thái control |
| Visible | Control | Trạng thái control |
📌 Lưu ý khi đọc
Đây là khác biệt theo tài liệu
Danh sách dựa trên bộ tài liệu kỹ thuật gốc: 11 tài liệu Bravo 10 và 13 tài liệu Bravo 8.
Một số thẻ không xuất hiện trong tài liệu Bravo 10 có thể vẫn hoạt động — hoặc đã đổi tên. Luôn kiểm tra intellisense trên phần mềm khi triển khai.
Tài liệu Bravo 10 chưa phủ hết
Bravo 10 chưa có tài liệu riêng cho: Permission, MapControl, ScheduleControl, CollectionControl, FilePreviewControl, Camera LPR, TaskSchedule. Các note tương ứng trong vault dựa trên tài liệu Bravo 8.
Liên quan
WORK/BRAVO/TaiLieuKyThuat/BravoDocs/Bắt đầu · Bảng tra thẻ A-Z · Lịch sử thay đổi theo version · Kiến trúc phần mềm Bravo