BravoPosPromotionProgram
Phạm vi áp dụng
❌ Bravo 8 · ✅ Bravo 10 — thẻ chỉ có ở Bravo 10
Ý nghĩa
Dùng để thực hiện tính các chương trình khuyến mại (POS — bán lẻ).
Cú pháp
<Eval_X>
<ClassName>BravoPosPromotionProgram</ClassName>
<zPromoTableName>ItemGroupPromo</zPromoTableName>
<zApplyPromoTableName>igApplyPromo</zApplyPromoTableName>
<zPromoDiscountRateMember>DiscountRate</zPromoDiscountRateMember>
<ApplyPromoDefaultValues>
<TotalAmount2>PARENT.TotalAmount2</TotalAmount2>
<TotalAmount9>PARENT.TotalAmount9</TotalAmount9>
<TotalAmount0>PARENT.TotalAmount0</TotalAmount0>
</ApplyPromoDefaultValues>
</Eval_X>Thuộc tính
| Thẻ | Nội dung | Mặc định |
|---|---|---|
zPromoTableName | Tên bảng lưu dữ liệu chương trình khuyến mãi | Promo |
zApplyPromoTableName | Tên bảng hứng kết quả sau khi tính toán khuyến mại | — |
zPromoDiscountRateMember | Tên cột xác định tỷ lệ chiết khấu | DiscountRate |
ApplyPromoDefaultValues | Khai báo biến cần bổ sung giá trị | — |
ApplyPromoDefaultValues
Ví dụ từ tài liệu
Đối với chương trình
TRANSACTION, truyền thêm các giá trị:
- Tổng tiền hàng
- Tiền hàng sau chiết khấu
- Tổng tiền các mặt hàng không được chiết khấu
Liên quan
Evaluator - Tổng quan · BravoAllocationEvaluator · BravoMoneyEvaluator