DeleteRowEvent

Phạm vi áp dụng

❌ Bravo 8 · ✅ Bravo 10 — thẻ chỉ có ở Bravo 10

Ý nghĩa

Thực thi các Evaluator sau khi delete dữ liệu của bảng.

Cú pháp

<DeleteRowEvent>
  <Execute>
    <Eval_1 />
    <Eval_2 />
  </Execute>
</DeleteRowEvent>

Có thẻ <Execute> bọc ngoài

Khác với TableMerged, DeleteRowEvent bọc danh sách Eval trong thẻ Execute.

Tương đương ở Bravo 8

Bravo 8 dùng TableSummed (tên cũ RowDeleted) cho mục đích tương tự — tính lại giá trị tổng ở bảng mẹ sau khi các dòng chi tiết bị xóa.

Liên quan

TableMerged · TableSummed · RowDeleting · Execute · BravoDeleteRowEvaluator