SourceColumn

Phạm vi áp dụng

✅ Bravo 8 · ✅ Bravo 10

Ý nghĩa

Khai báo danh sách các cột cần kiểm tra của Validator.

Cú pháp

<Validators>
  <Ten_Validator>
    <SourceColumn>Danh_sach_truong_kiem_tra</SourceColumn>
  </Ten_Validator>
</Validators>

Ghi chú

  • Với từng ClassName thì ý nghĩa kiểm tra các cột là khác nhau:
ClassNameÝ nghĩa của SourceColumn
BravoNullValidatorKiểm tra lần lượt từng cột
BravoFiscalDateValidatorKiểm tra lần lượt từng trường (phải kiểu Date)
BravoUniqueKeyValidatorKiểm tra tính duy nhất của tổ hợp các trường
BravoServerConstraintValidatorDanh sách tham số truyền vào hàm/thủ tục — đúng thứ tự

Vai trò kép

SourceColumn vừa xác định cột được kiểm tra, vừa xác định khi nào validator chạy (khi các cột này thay đổi giá trị).

Khi không khai báo TargetColumn

Các cột hiển thị cảnh báo lỗi sẽ là tất cả các cột trong SourceColumn.

Bravo 10 — SourceColumn ở DataSource

Ở Bravo 10 còn có thẻ <SourceColumn> ở cấp bảng trong DataSource — khai báo danh sách các cột cần kiểm tra, phân cách bởi ,.
→ Cấu hình bảng (Bravo 10)

Liên quan

TargetColumn · Command · bValidateIfModify · Validator Overview