Name (control)

Phạm vi áp dụng

✅ Bravo 8 · ✅ Bravo 10

Ý nghĩa

Khai báo tên trường dữ liệu hoặc bảng/view dữ liệu mà control hiển thị.

Cú pháp

<Ten_Control>
  <Name>Ten_Truong | Bang | View</Name>
</Ten_Control>

Ghi chú

  • Thẻ này không bắt buộc — chỉ cần khi định nghĩa control liên quan đến hiển thị dữ liệu

Riêng cột trong Grid

Với các control là cột ở Grid thì không cần khai báo thẻ Name để chỉ định trường dữ liệu — chương trình lấy luôn tên control làm tên cột.

Biểu thức nhúng — đổi cột theo ngôn ngữ

Trường hợp thực tế

Màn hình Khai báo tham số hệ thống: cột Nội dung (VarText) hiển thị theo ngôn ngữ hiện tại của chương trình — giao diện tiếng Việt hiển thị cột VarGroupName, tiếng Anh hiển thị VarGroupName_English…

<Cols>
  <VarText>
    <Name expr="True">{=NAMEBYLANG('VarText')}</Name>
  </VarText>
</Cols>

Name ở các ngữ cảnh khác

Ngữ cảnhÝ nghĩa
ControlTên trường dữ liệu control hiển thị
Name (DataSource)Tên bảng / view của bảng
BravoEvaluator <Controls><Name>Danh sách control chịu tác động
BravoServerConstraint <Parameters><Name>Nguồn dữ liệu truyền vào tham số

Liên quan

DataMember · Name · Bắt đầu với Expression · Cols (Grid)