📅 Expression — DateTime
Phạm vi áp dụng
✅ Bravo 8 · ✅ Bravo 10
Các hàm xử lý ngày giờ.
Tổng cộng: 23 hàm · → Bắt đầu với Expression
Bảng tra nhanh
| Hàm | Ý nghĩa |
|---|---|
| GETDATE | Trả về ngày hiện tại theo khai báo ở máy chủ (không có giờ phút giây) |
| GETDATETIME | Như GETDATE() nhưng có thông tin giờ phút giây |
| GETUTCDATE | Trả về ngày hiện tại theo giờ UTC |
| GETUTCDATETIME | Như GETUTCDATE() nhưng có giờ phút giây |
| DATE | Trả về ngày tháng năm, bỏ qua giờ phút giây |
| DATEADD | Cộng vào giá trị kiểu date |
| DATEDIFF | Trả về khoảng cách giữa ngày bắt đầu và ngày kết thúc (ngày, tháng, năm…) |
| DATEPART | Trả về thông tin thành phần của tham số kiểu date |
| DAY | Trả về ngày của tham số kiểu date |
| MONTH | Trả về tháng của tham số kiểu date |
| QUARTER | Trả về quý của tham số kiểu date |
| YEAR | Trả về năm của tham số kiểu date |
| HOUR | Trả về giờ của tham số kiểu date |
| MINUTE | Trả về phút của tham số kiểu date |
| SECOND | Trả về giây của tham số kiểu date |
| STARTDATEOFMONTH / SOMONTH | Trả về ngày đầu tháng |
| ENDDATEOFMONTH / EOMONTH | Trả về ngày cuối tháng |
| STARTDATEOFQUARTER / SOQUARTER | Trả về ngày đầu quý |
| ENDDATEOFQUARTER / EOQUARTER | Trả về ngày cuối quý |
| STARTDATEOFYEAR / SOYEAR | Trả về ngày bắt đầu của một năm tài chính |
| ENDDATEOFYEAR / EOYEAR | Trả về ngày kết thúc của một năm tài chính |
| ISFISCALDATE | Kiểm tra ngày có nằm trong năm tài chính hiện thời hay không |
| ISSPECIALDATE | Kiểm tra có phải ngày nghỉ lễ hay không (khai báo trong B00Holiday) |
GETDATE
Trả về ngày hiện tại theo khai báo ở máy chủ (không có giờ phút giây)
GETDATE([datetime_expression])
GETDATETIME
Như GETDATE() nhưng có thông tin giờ phút giây
GETDATETIME([datetime_expression])
GETUTCDATE
Trả về ngày hiện tại theo giờ UTC
GETUTCDATE([datetime_expression])
GETUTCDATETIME
Như GETUTCDATE() nhưng có giờ phút giây
GETUTCDATETIME([datetime_expression])
DATE
Trả về ngày tháng năm, bỏ qua giờ phút giây
DATE(datetime_expression)
DATEADD
Cộng vào giá trị kiểu date
DATEADD(datepart, number, date)
DATEDIFF
Trả về khoảng cách giữa ngày bắt đầu và ngày kết thúc (ngày, tháng, năm…)
DATEDIFF(datepart, start_date, end_date)
DATEPART
Trả về thông tin thành phần của tham số kiểu date
DATEPART(datepart, date)
DAY
Trả về ngày của tham số kiểu date
DAY(date_expression)
MONTH
Trả về tháng của tham số kiểu date
MONTH(datetime_expression)
QUARTER
Trả về quý của tham số kiểu date
QUARTER(datetime_expression)
YEAR
Trả về năm của tham số kiểu date
YEAR(datetime_expression)
HOUR
Trả về giờ của tham số kiểu date
HOUR(datetime_expression)
MINUTE
Trả về phút của tham số kiểu date
MINUTE(datetime_expression)
SECOND
Trả về giây của tham số kiểu date
SECOND(datetime_expression)
STARTDATEOFMONTH / SOMONTH
Trả về ngày đầu tháng
STARTDATEOFMONTH(date) hoặc SOMONTH(date)
ENDDATEOFMONTH / EOMONTH
Trả về ngày cuối tháng
ENDDATEOFMONTH(date) hoặc EOMONTH(date)
STARTDATEOFQUARTER / SOQUARTER
Trả về ngày đầu quý
STARTDATEOFQUARTER(date) hoặc SOQUARTER(date)
ENDDATEOFQUARTER / EOQUARTER
Trả về ngày cuối quý
ENDDATEOFQUARTER(date) hoặc EOQUARTER(date)
STARTDATEOFYEAR / SOYEAR
Trả về ngày bắt đầu của một năm tài chính
STARTDATEOFYEAR(year_number | date) hoặc SOYEAR(...)
ENDDATEOFYEAR / EOYEAR
Trả về ngày kết thúc của một năm tài chính
ENDDATEOFYEAR(year_number | date) hoặc EOYEAR(...)
ISFISCALDATE
Kiểm tra ngày có nằm trong năm tài chính hiện thời hay không
ISFISCALDATE(datetime_expression)
ISSPECIALDATE
Kiểm tra có phải ngày nghỉ lễ hay không (khai báo trong B00Holiday)
ISSPECIALDATE(datetime_expression)
Liên quan
Bắt đầu với Expression · Quy ước cú pháp XML · Expr · zValidateExpr · Expressions