Status Category (nhóm trạng thái)
↩️ Mục lục
1. Bốn khái niệm hay bị nhầm
| Khái niệm | Trả lời câu hỏi | Ví dụ giá trị | Ai định nghĩa |
|---|---|---|---|
| Status Category (nhóm trạng thái) | Công việc đang ở giai đoạn lớn nào? | To Do / In Progress / Done | Jira cố định – chỉ có 3 nhóm |
| Status (trạng thái) | Công việc đang ở bước cụ thể nào? | Open, In Review, QA, Closed… | Admin tự tạo không giới hạn |
| Resolution (kết quả xử lý) | Công việc kết thúc theo cách nào? | Done, Won’t do, Duplicate… | Admin cấu hình – xem Resolution và Priority |
| Board column (cột trên board) | Hiển thị ở cột nào? | To Do / Doing / Done | Space admin map status → cột |
Ví dụ để phân biệt
Bug
INV-5có:
- Status = Resolved → thuộc Status Category = Done
- Resolution = Fixed/Done
- Hiển thị ở cột “Chờ xác minh” trên board
Nếu tester mở lại: Status = Reopened → Category = To Do, Resolution bị xóa trống.
2. Ba Status Category
| Category | Màu (Jira Cloud) | Key nội bộ (API) | Ý nghĩa | Status thường gặp |
|---|---|---|---|---|
| To Do | ⬜ Xám | new | Chưa bắt đầu | Open, To Do, Backlog, Selected for Development, Reopened |
| In Progress | 🟦 Xanh dương | indeterminate | Đang thực hiện | In Progress, In Review, Building |
| Done | 🟩 Xanh lá | done | Đã kết thúc | Done, Resolved, Closed, Cancelled, Rejected |
Màu trong tài liệu cũ
Một số tài liệu Jira Server rất cũ ghi màu To Do = xanh dương, In Progress = vàng. Jira hiện nay dùng xám / xanh dương / xanh lá.
3. Status Category dùng để làm gì?
- Tổng hợp (roll-up): khi gom hàng trăm work item với hàng chục status khác nhau, category cho bức tranh nhanh: bao nhiêu % chưa làm / đang làm / xong.
- Map cột board tự động: khi tạo board mới cho space có sẵn, Jira dựa vào category để xếp status vào cột.
- Báo cáo & tiến độ: thanh tiến độ của Epic, Timeline… dựa trên category.
- Truy vấn JQL:
statusCategory = Done– không phụ thuộc tên status cụ thể → xem JQL theo Hierarchy và Status.
4. Quy tắc
- Mỗi status thuộc đúng 1 category. Khi admin tạo status mới, phải chọn category.
- Không tạo được category thứ 4.
- Đặt sai category gây sai báo cáo: ví dụ đặt “Cancelled” vào In Progress thì việc đã hủy vẫn bị tính là đang làm.
Liên kết
- Tiếp theo: Workflow và Transition
- Danh sách status: Danh sách Status mặc định
Nguồn
- Atlassian Documentation – Defining status field values: https://confluence.atlassian.com/adminjiraserver/defining-status-field-values-938847108.html
- Atlassian Developer – Jira work item status (key
new,indeterminate,done): https://developer.atlassian.com/platform/teamwork-graph/api-reference/object-types/JiraWorkItemStatus/ - Atlassian Support – What is a workflow status?: https://support.atlassian.com/jira-cloud-administration/docs/what-is-a-workflow-status/