🗺️ Jira Software – Phân cấp Work Type & Trạng thái (Status)
MOC (Map of Content – trang mục lục trung tâm)
Đây là trang gốc của notebook. Bấm vào các liên kết
[[...]]để đi tới từng ghi chú.
Mẹo: bật Graph view (chế độ xem đồ thị liên kết, phím tắtCtrl+G) để thấy quan hệ giữa các ghi chú.
🎯 Phạm vi
- Sản phẩm: Jira Cloud (bản đám mây) – phần dành cho đội phát triển phần mềm (trước đây gọi là Jira Software).
- Nội dung bám theo tài liệu chính thức của Atlassian, cập nhật tới 10/2026.
- Khác biệt với Jira Data Center (bản tự cài trên máy chủ riêng) được ghi chú riêng khi cần.
Lưu ý thuật ngữ
Từ 2025, Jira Cloud đổi issue → work item, issue type → work type, project → space. Tài liệu cũ, Data Center, JQL và REST API vẫn dùng chữ issue. Xem chi tiết: Thuật ngữ mới: Issue → Work item, Project → Space.
Trong notebook này hai cách gọi được dùng song song, ví dụ “work item (issue)”.
🧭 Lộ trình học đề xuất
Phần 1 – Kiến thức nền
- Thuật ngữ mới: Issue → Work item, Project → Space – vì sao tài liệu cũ gọi “issue”, tài liệu mới gọi “work item”
- Company-managed vs Team-managed space – hai kiểu space quyết định ai được cấu hình gì
Phần 2 – Work Type & phân cấp (hierarchy)
- Phân cấp Work Type (Work Type Hierarchy) – ⭐ xương sống của notebook
- Từng work type: Epic · Story (User Story) · Task · Bug · Sub-task
- Parent–Child và Linked Work Items – quan hệ cha–con và liên kết phụ thuộc
Phần 3 – Trạng thái (Status) & Workflow
- Status Category (nhóm trạng thái) – 3 nhóm trạng thái gốc: To Do / In Progress / Done
- Workflow và Transition – status di chuyển theo luồng nào
- Danh sách Status mặc định – bảng tra cứu các status có sẵn
- Resolution và Priority – “kết quả xử lý” và “mức ưu tiên”
- Vòng đời gợi ý theo từng Work Type – vòng đời gợi ý cho Epic/Story/Task/Bug/Sub-task
Phần 4 – Thực hành
- Ví dụ: Phân rã công việc từ Epic xuống Sub-task – phân rã một tính năng từ Epic xuống Sub-task
- JQL theo Hierarchy và Status – truy vấn theo cấp bậc và trạng thái
- Câu hỏi ôn tập – tự kiểm tra kiến thức
Phần 5 – Tra cứu
- Bảng thuật ngữ Jira (Anh – Việt) – bảng thuật ngữ Anh–Việt
- Nguồn tham khảo – danh sách tài liệu gốc
- Mẫu ghi chú: Mẫu ghi chú Story · Mẫu ghi chú Bug
🧩 Sơ đồ tổng quan
Phân cấp work type (mặc định + mở rộng Premium)
graph TD L2["Level 2+ (chỉ Premium/Enterprise)<br/>VD: Initiative"] --> E["Level 1: Epic"] E --> S["Level 0: Story"] E --> T["Level 0: Task"] E --> B["Level 0: Bug"] S --> ST1["Level -1: Sub-task"] T --> ST2["Level -1: Sub-task"] B --> ST3["Level -1: Sub-task"]
Ba nhóm trạng thái (Status Category)
graph LR A["To Do<br/>(màu xám)"] --> B["In Progress<br/>(màu xanh dương)"] --> C["Done<br/>(màu xanh lá)"]
🔑 Ba ý cần nhớ nhất
- Work type trả lời câu hỏi “đây là loại công việc gì?” → xem Phân cấp Work Type (Work Type Hierarchy).
- Status trả lời câu hỏi “công việc đang ở bước nào?” → xem Workflow và Transition.
- Resolution trả lời câu hỏi “công việc đã kết thúc theo cách nào?” → xem Resolution và Priority.