⚡ Epic

↩️ Mục lục · Cấp: Level 1 trong Phân cấp Work Type (Work Type Hierarchy)

1. Định nghĩa

Epic đại diện cho một khối công việc lớn (large body of work) hoặc một mục tiêu rộng, được chia nhỏ thành nhiều Story (User Story), Task, Bug. Theo mô tả mặc định của Jira cho dự án phần mềm, Epic là “một user story lớn cần được chia nhỏ”.

2. Đặc điểm

Đặc điểmMô tả
Quy môLớn – thường kéo dài nhiều sprint (chu kỳ phát triển ngắn, thường 1–4 tuần)
Con (child)Story, Task, Bug (level 0); cũng có thể có Sub-task trực tiếp
Cha (parent)Mặc định không có; với Premium có thể có cha ở level 2+ (vd: Initiative)
Tính năng đặc thùEpic gốc có các hiển thị riêng: panel Epic trong backlog, thanh tiến độ, hiển thị trên Timeline (dòng thời gian)
Đổi tênĐược – vẫn giữ tính năng đặc thù vì gắn với work type gốc

3. Khi nào dùng Epic?

  • ✅ Một tính năng/mảng công việc không thể làm xong trong một sprint.
  • ✅ Cần theo dõi tiến độ tổng của nhiều work item liên quan.
  • ❌ Không dùng Epic như “thư mục” chứa vô thời hạn (vd: “Bảo trì chung”) – Epic nên có điểm kết thúc rõ ràng.

4. Ví dụ

Epic  INV-1  Xuất hóa đơn điện tử theo quy định mới
 ├─ Story INV-2  Kế toán xuất được hóa đơn dạng PDF
 ├─ Story INV-3  Kế toán gửi hóa đơn qua email cho khách
 ├─ Task  INV-4  Cấu hình chữ ký số trên máy chủ test
 └─ Bug   INV-5  Sai định dạng ngày trên hóa đơn mẫu

Xem bản đầy đủ: Ví dụ: Phân rã công việc từ Epic xuống Sub-task

5. Trạng thái (status) của Epic

  • Epic có workflow riêng như mọi work item (thường đơn giản: To Do → In Progress → Done).
  • Mặc định, status của Epic không tự đổi khi các con hoàn thành – đội thường chuyển tay hoặc dùng Jira Automation (tự động hóa) để chuyển Epic sang Done khi mọi con đã Done.
  • Gợi ý vòng đời: Vong-doi-theo-tung-Work-Type > Epic

6. Mẹo đặt tên & viết mô tả

  • Tên Epic nên mô tả kết quả kinh doanh: “Xuất hóa đơn điện tử” thay vì “Code phần hóa đơn”.
  • Mô tả nên có: mục tiêu, phạm vi (in-scope / out-of-scope), tiêu chí hoàn thành ở mức Epic.

Liên kết

Nguồn