Bảng thuật ngữ Jira (Anh – Việt)
↩️ Mục lục
| Thuật ngữ | Giải thích tiếng Việt | Ghi chú chi tiết |
|---|---|---|
| Acceptance criteria | Tiêu chí chấp nhận – điều kiện để Story được coi là xong | Story (User Story) |
| Backlog | Danh sách công việc chờ thực hiện | Danh sách Status mặc định |
| Board | Bảng hiển thị work item theo cột (Scrum/Kanban) | Status Category (nhóm trạng thái) |
| Bug | Lỗi làm suy giảm/ngăn cản chức năng | Bug |
| Child / Parent | Work item con / cha | Parent–Child và Linked Work Items |
| Company-managed space | Space do Jira admin cấu hình, dùng scheme chung (tên cũ: classic) | Company-managed vs Team-managed space |
| Condition / Validator / Post function | Điều kiện / kiểm tra hợp lệ / hậu xử lý của transition | Workflow và Transition |
| Epic | Khối công việc lớn, level 1 | Epic |
| Global transition | Bước chuyển toàn cục, từ mọi status sang một status | Workflow và Transition |
| Hierarchy level | Cấp phân cấp (1, 0, -1, và 2+ với Premium) | Phân cấp Work Type (Work Type Hierarchy) |
| Initiative | Ví dụ tên work type ở cấp trên Epic (Premium) | Phân cấp Work Type (Work Type Hierarchy) |
| JQL | Jira Query Language – ngôn ngữ truy vấn | JQL theo Hierarchy và Status |
| Linked work items | Liên kết ngang: blocks, clones, duplicates, relates to | Parent–Child và Linked Work Items |
| Plans (Advanced Roadmaps) | Tính năng lập kế hoạch nhiều space (Premium) | Thuật ngữ mới: Issue → Work item, Project → Space |
| Priority | Mức ưu tiên: Highest → Lowest | Resolution và Priority |
| Resolution | Kết quả xử lý: Done, Won’t do, Duplicate… | Resolution và Priority |
| Scheme | Bộ cấu hình dùng chung (workflow scheme, work type scheme…) | Workflow và Transition |
| Space (Project) | Vùng chứa work item của một đội/sản phẩm | Thuật ngữ mới: Issue → Work item, Project → Space |
| Sprint | Chu kỳ phát triển ngắn (thường 1–4 tuần) trong Scrum | Story (User Story) |
| Status | Trạng thái – vị trí hiện tại trong workflow | Workflow và Transition |
| Status Category | Nhóm trạng thái: To Do / In Progress / Done | Status Category (nhóm trạng thái) |
| Story (User story) | Yêu cầu diễn đạt từ góc nhìn người dùng | Story (User Story) |
| Story points | Điểm ước lượng độ phức tạp tương đối | Story (User Story) |
| Sub-task | Công việc con, level -1 | Sub-task |
| Task | Việc cần làm, loại “catch-all” | Task |
| Team-managed space | Space tự cấu hình độc lập (tên cũ: next-gen) | Company-managed vs Team-managed space |
| Transition | Bước chuyển giữa hai status | Workflow và Transition |
| Unresolved | Chưa giải quyết – Resolution trống | Resolution và Priority |
| Work item (Issue) | Hạng mục công việc | Thuật ngữ mới: Issue → Work item, Project → Space |
| Work type (Issue type) | Loại công việc | Phân cấp Work Type (Work Type Hierarchy) |
| Workflow | Luồng trạng thái mà work item đi qua | Workflow và Transition |